應保 yìng bǎo · ứng bảo Hán Việt: ứng bảo · Pinyin: yìng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 保 (bảo)Pinyinyìng bǎoHán Việtứng bảoCấu tạo應 + 保 · ứng + bảo nghĩa thành phần: ứng + bảo