應偶 yīng ǒu · ứng ngẫu Hán Việt: ứng ngẫu · Pinyin: yīng ǒu Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 偶 (ngẫu)Pinyinyīng ǒuHán Việtứng ngẫuCấu tạo應 + 偶 · ứng + ngẫu nghĩa thành phần: ứng + ngẫu