應兆 yīng zhào · ứng triệu Hán Việt: ứng triệu · Pinyin: yīng zhào Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 兆 (triệu)Pinyinyīng zhàoHán Việtứng triệuCấu tạo應 + 兆 · ứng + triệu nghĩa thành phần: ứng + triệu