應準 ứng chuẩn Hán Việt: ứng chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 準 (chuẩn)Hán Việtứng chuẩnCấu tạo應 + 準 · ứng + chuẩn nghĩa thành phần: ứng + chuẩn