應副 yīng fù · ứng phó Hán Việt: ứng phó · Pinyin: yīng fù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 副 (phó)Pinyinyīng fùHán Việtứng phóCấu tạo應 + 副 · ứng + phó nghĩa thành phần: ứng + phó