應劫 yīng jié · ứng kiếp Hán Việt: ứng kiếp · Pinyin: yīng jié Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 劫 (kiếp)Pinyinyīng jiéHán Việtứng kiếpCấu tạo應 + 劫 · ứng + kiếp nghĩa thành phần: ứng + kiếp