应土
ứng thổ
Hán Việt: ứng thổ
Tổng quan
ứng độ (術語)二土之一。又三土之一。謂應於眾生之機而化現之國土也。又作化土。見二土條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ứng độ (術語)二土之一。又三土之一。謂應於眾生之機而化現之國土也。又作化土。見二土條。☸
Hán Việt: ứng thổ
ứng độ (術語)二土之一。又三土之一。謂應於眾生之機而化現之國土也。又作化土。見二土條。☸