應宰 yīng zǎi · ứng tể Hán Việt: ứng tể · Pinyin: yīng zǎi Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 宰 (tể)Pinyinyīng zǎiHán Việtứng tểCấu tạo應 + 宰 · ứng + tể nghĩa thành phần: ứng + tể