應實 yīng shí · ứng thật Hán Việt: ứng thật · Pinyin: yīng shí Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 實 (thật)Pinyinyīng shíHán Việtứng thậtCấu tạo應 + 實 · ứng + thật nghĩa thành phần: ứng + thật