應屆

yīng jiè ứng giới

Hán Việt: ứng giới · Pinyin: yīng jiè

Tổng quan

năm nay | năm hiện tại

Cấu tạo: (ứng) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm nay | năm hiện tại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本期的、這一屆的。如:「應屆畢業生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当前一期。用于毕业生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当前一期。用于毕业生。

Eng

  • CC-CEDICT this year's|the current year's
  • Cihui this year's; the current year's