應形

yīng xíng ứng hình

Hán Việt: ứng hình · Pinyin: yīng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng hình (術語)應物之形。即應身。註維摩經序曰:「觀應形則謂之身。」☸