應教 yīng jiào · ứng giáo Hán Việt: ứng giáo · Pinyin: yīng jiào Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 教 (giáo)Pinyinyīng jiàoHán Việtứng giáoCấu tạo應 + 教 · ứng + giáo nghĩa thành phần: ứng + giáo