應是

yīng shì ứng thị

Hán Việt: ứng thị · Pinyin: yīng shì

Tổng quan

xác nhận

Cấu tạo: (ứng) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác nhận

Eng

  • Cihui 應是 yīngshì v. probably be; should be