應書 yīng shū · ứng thư Hán Việt: ứng thư · Pinyin: yīng shū Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 書 (thư)Pinyinyīng shūHán Việtứng thưCấu tạo應 + 書 · ứng + thư nghĩa thành phần: ứng + thư