應期 yīng qī · ứng kì Hán Việt: ứng kì · Pinyin: yīng qī Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 期 (kì)Pinyinyīng qīHán Việtứng kìCấu tạo應 + 期 · ứng + kì nghĩa thành phần: ứng + kì