应果 ứng quả Hán Việt: ứng quả Tổng quan ứng quả (術語)阿羅漢果也。阿羅漢,一譯應。具可應人天供養之德故也。☸ Cấu tạo: 应 (ứng) + 果 (quả)Hán Việtứng quảCấu tạo应 + 果 · ứng + quả nghĩa thành phần: ứng + quả Nghĩa ViệtCihui ứng quả (術語)阿羅漢果也。阿羅漢,一譯應。具可應人天供養之德故也。☸