應機

yīng jī ứng ki

Hán Việt: ứng ki · Pinyin: yīng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uỳ theo việc xảy ra mà hành động. ứng cơ ứng cơ ☆Tuỳ theo việc xảy ra mà hành động.

Eng

  • Cihui 應機 yìngjī v.o. take an opportunity when it presents itself