應準 yīng zhǔn · ứng chuẩn Hán Việt: ứng chuẩn · Pinyin: yīng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 準 (chuẩn)Pinyinyīng zhǔnHán Việtứng chuẩnCấu tạo應 + 準 · ứng + chuẩn nghĩa thành phần: ứng + chuẩn Nghĩa ViệtCihui ằng lòng cho. ưng chuẩn ưng chuẩn ☆Bằng lòng cho.