應矩 yīng jǔ · ứng củ Hán Việt: ứng củ · Pinyin: yīng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 矩 (củ)Pinyinyīng jǔHán Việtứng củCấu tạo應 + 矩 · ứng + củ nghĩa thành phần: ứng + củ