應籙 yīng lù · ứng lục Hán Việt: ứng lục · Pinyin: yīng lù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 籙 (lục)Pinyinyīng lùHán Việtứng lụcCấu tạo應 + 籙 · ứng + lục nghĩa thành phần: ứng + lục