應約 yìng yuē · ứng ước Hán Việt: ứng ước · Pinyin: yìng yuē Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 約 (ước)Pinyinyìng yuēHán Việtứng ướcCấu tạo應 + 約 · ứng + ước nghĩa thành phần: ứng + ước Nghĩa EngCihui 應約 ìngyuē* v.o. do (sth.) by appointment