應行 yīng xíng · ứng hành Hán Việt: ứng hành · Pinyin: yīng xíng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 行 (hành)Pinyinyīng xíngHán Việtứng hànhCấu tạo應 + 行 · ứng + hành nghĩa thành phần: ứng + hành