應記 yīng jì · ứng kí Hán Việt: ứng kí · Pinyin: yīng jì Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 記 (kí)Pinyinyīng jìHán Việtứng kíCấu tạo應 + 記 · ứng + kí nghĩa thành phần: ứng + kí