應諧 yīng xié · ứng hài Hán Việt: ứng hài · Pinyin: yīng xié Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 諧 (hài)Pinyinyīng xiéHán Việtứng hàiCấu tạo應 + 諧 · ứng + hài nghĩa thành phần: ứng + hài