應讖 yīng chèn · ứng sấm Hán Việt: ứng sấm · Pinyin: yīng chèn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 讖 (sấm)Pinyinyīng chènHán Việtứng sấmCấu tạo應 + 讖 · ứng + sấm nghĩa thành phần: ứng + sấm