應闢 ứng tịch Hán Việt: ứng tịch Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 闢 (tịch)Hán Việtứng tịchCấu tạo應 + 闢 · ứng + tịch nghĩa thành phần: ứng + tịch