應金 yīng jīn · ứng kim Hán Việt: ứng kim · Pinyin: yīng jīn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 金 (kim)Pinyinyīng jīnHán Việtứng kimCấu tạo應 + 金 · ứng + kim nghĩa thành phần: ứng + kim