應陳 yīng chén · ứng trần Hán Việt: ứng trần · Pinyin: yīng chén Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 陳 (trần)Pinyinyīng chénHán Việtứng trầnCấu tạo應 + 陳 · ứng + trần nghĩa thành phần: ứng + trần