應鼙 yīng pí · ứng bề Hán Việt: ứng bề · Pinyin: yīng pí Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 鼙 (bề)Pinyinyīng píHán Việtứng bềCấu tạo應 + 鼙 · ứng + bề nghĩa thành phần: ứng + bề