懊儂 áo nông Hán Việt: áo nông Tổng quan Cấu tạo: 懊 (áo) + 儂 (nông)Hán Việtáo nôngCấu tạo懊 + 儂 · áo + nông nghĩa thành phần: áo + nông Nghĩa EngCihui 懊儂 onóng* v.p. displeased