懊儂

áo nông

Hán Việt: áo nông

Tổng quan

Cấu tạo: 懊 (áo) + 儂 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hối hận
  • Biên soạn 懊儂 onóng* v.p. displeased

Eng

  • Cihui 懊儂 onóng* v.p. displeased

Từ liên quan

Gần nghĩa

儂家 · 懊憹 · 懊喪 · 懊恨 · 懊惱 · 懊悔 · 懊憦 · 儂1.