懊怅 áo trướng Hán Việt: áo trướng Tổng quan Cấu tạo: 懊 (áo) + 怅 (trướng)Hán Việtáo trướngCấu tạo懊 + 怅 · áo + trướng nghĩa thành phần: áo + trướng