懊恨

ào hènáo hận

Hán Việt: áo hận · Pinyin: ào hèn

Tổng quan

căm hận; căm thù; căm ghét; oán hận

新华 · Tân Hoa Đại lục

悔恨。

Cấu tạo: 懊 (áo) + 恨 (hận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hối hận cay đắng
  • VietPhrases căm thù; căm ghét; oán hận
  • Tần suất từ căm hận; căm thù; căm ghét; oán hận; căm thù; căm ghét; oán hận
  • Biên soạn 懊恨 ohèn* v. regret bitterly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悔恨。

Eng

  • Cihui 懊恨 ohèn* v. regret bitterly
  • Tần suất từ 懊恨 ohèn* v. regret bitterly

Đức

  • Handedict bereuen

Từ liên quan

Gần nghĩa

恨事 · 恨人 · 恨回 · 恨国 · 恨嫁 · 恨恨 · 恨恶 · 恨意