懊悶 áo muộn Hán Việt: áo muộn Tổng quan Cấu tạo: 懊 (áo) + 悶 (muộn)Hán Việtáo muộnCấu tạo懊 + 悶 · áo + muộn nghĩa thành phần: áo + muộn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 懊惱煩悶。《五代史平話.晉史.卷上》:「婁忒沒口中不說,心下懊悶,待要別尋個事,將這廝打死。」EngCihui 懊悶 omèn s.v. eat one's heart out; pine away