懋業 mào yè · mậu nghiệp Hán Việt: mậu nghiệp · Pinyin: mào yè Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 業 (nghiệp)Pinyinmào yèHán Việtmậu nghiệpCấu tạo懋 + 業 · mậu + nghiệp nghĩa thành phần: mậu + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大业。Tân Hoa Tự Điển 1.大业。