懋修

mào xiū mậu tu

Hán Việt: mậu tu · Pinyin: mào xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤勉修习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤勉修习。

Eng

  • Cihui 懋修 àoxiū n. earnest efforts to reform