懋列 mào liè · mậu liệt Hán Việt: mậu liệt · Pinyin: mào liè Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 列 (liệt)Pinyinmào lièHán Việtmậu liệtCấu tạo懋 + 列 · mậu + liệt nghĩa thành phần: mậu + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茂材之列。Tân Hoa Tự Điển 1.茂材之列。