懋力 mậu lực Hán Việt: mậu lực Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 力 (lực)Hán Việtmậu lựcCấu tạo懋 + 力 · mậu + lực nghĩa thành phần: mậu + lực Nghĩa EngCihui 懋力 àolì v.o. encourage to exert effort