懋功

mào gōng mậu công

Hán Việt: mậu công · Pinyin: mào gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大功。

Eng

  • Cihui 懋功 màogōng n. great achievement/contribution