懋勋 mậu huân Hán Việt: mậu huân Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 勋 (huân)Hán Việtmậu huânCấu tạo懋 + 勋 · mậu + huân nghĩa thành phần: mậu + huân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大功。《晉書.卷六五.王導傳》:「蓋高位以酬明德,厚爵以答懋勛;至乎闔棺標跡,莫尚號諡,風流百代,於是乎在。」