懋化 mào huà · mậu hóa Hán Việt: mậu hóa · Pinyin: mào huà Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 化 (hóa)Pinyinmào huàHán Việtmậu hóaCấu tạo懋 + 化 · mậu + hóa nghĩa thành phần: mậu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美盛的化育。Tân Hoa Tự Điển 1.美盛的化育。