懋歷

mào lì mậu lịch

Hán Việt: mậu lịch · Pinyin: mào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉祥的历数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的历数。