懋官

mào guān mậu quan

Hán Việt: mậu quan · Pinyin: mào guān

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓授官以示勉励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓授官以示勉励。