懋庸

mào yōng mậu dong

Hán Việt: mậu dong · Pinyin: mào yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大功; 褒美有功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大功。 2.褒美有功。

Eng

  • Cihui 懋庸 àoyōng v.o. reward the meritorious