懋建 mào jiàn · mậu kiến Hán Việt: mậu kiến · Pinyin: mào jiàn Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 建 (kiến)Pinyinmào jiànHán Việtmậu kiếnCấu tạo懋 + 建 · mậu + kiến nghĩa thành phần: mậu + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勉力建立。Tân Hoa Tự Điển 1.勉力建立。