懋成 mào chéng · mậu thành Hán Việt: mậu thành · Pinyin: mào chéng Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 成 (thành)Pinyinmào chéngHán Việtmậu thànhCấu tạo懋 + 成 · mậu + thành nghĩa thành phần: mậu + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大成; 勉力成就。Tân Hoa Tự Điển 1.大成。 2.勉力成就。