懋戒 mào jiè · mậu giới Hán Việt: mậu giới · Pinyin: mào jiè Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 戒 (giới)Pinyinmào jièHán Việtmậu giớiCấu tạo懋 + 戒 · mậu + giới nghĩa thành phần: mậu + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黾勉戒慎。Tân Hoa Tự Điển 1.黾勉戒慎。