懋昭 mào zhāo · mậu chiêu Hán Việt: mậu chiêu · Pinyin: mào zhāo Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 昭 (chiêu)Pinyinmào zhāoHán Việtmậu chiêuCấu tạo懋 + 昭 · mậu + chiêu nghĩa thành phần: mậu + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勉力宣明; 褒美显扬。Tân Hoa Tự Điển 1.勉力宣明。 2.褒美显扬。