懋甸

mào diān mậu điện

Hán Việt: mậu điện · Pinyin: mào diān

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁盛的畿甸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁盛的畿甸。