懋着 mào zhe · mậu trứ Hán Việt: mậu trứ · Pinyin: mào zhe Tổng quan Cấu tạo: 懋 (mậu) + 着 (trứ)Pinyinmào zheHán Việtmậu trứCấu tạo懋 + 着 · mậu + trứ nghĩa thành phần: mậu + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹显着。Tân Hoa Tự Điển 1.犹显着。